Ngày giờ Sóc và Tiết khí

đăng 04:29, 28 thg 6, 2012 bởi Hai Yen   [ đã cập nhật 08:00, 16 thg 9, 2014 ]

Ngày giờ Sóc và Tiết khí

Các bảng dưới đây chứa dữ liệu ngày giờ Sóc (New Moons), Trung khí (Major Solar Term) và Tiết khí (Minor Solar Terms) cho các năm từ 1000 đến 2999.

Những số liệu này được tính sẵn bằng máy tính điện tử sử dụng các lý thuyết thiên văn hiện đại VSOP-87 và ELP-2000 và công bố trên mạng để mọi người quan tâm có thể tra cứu dễ dàng.

Bảng ngày giờ các Sóc (New Moons) 

và Tiết khí (Solar Terms) 2000 - 2019

Ngày giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7:00)
2000
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 08:01 - Tiểu hàn
07/01 01:1421/01 01:23 - Đại hàn
 04/02 19:40 - Lập xuân
05/02 20:0319/02 15:33 - Vũ Thủy
 05/03 13:43 - Kinh trập
06/03 12:1720/03 14:35 - Xuân phân
 04/04 18:32 - Thanh minh
05/04 01:1220/04 01:40 - Cốc vũ
04/05 11:1205/05 11:50 - Lập hạ
 21/05 00:49 - Tiểu mãn
02/06 19:1405/06 15:59 - Mang chủng
 21/06 08:48 - Hạ chí
02/07 02:2007/07 02:14 - Tiểu thử
 22/07 19:43 - Đại thử
31/07 09:2507/08 12:03 - Lập thu
 23/08 02:49 - Xử thử
29/08 17:1907/09 14:59 - Bạch lộ
 23/09 00:28 - Thu phân
28/09 02:5308/10 06:38 - Hàn lộ
 23/10 09:47 - Sương giáng
27/10 14:5807/11 09:48 - Lập đông
 22/11 07:19 - Tiểu tuyết
26/11 06:1107/12 02:37 - Đại tuyết
 21/12 20:37 - Đông chí
26/12 00:22 
2001
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 13:49 - Tiểu hàn
 20/01 07:16 - Đại hàn
24/01 20:0704/02 01:29 - Lập xuân
 18/02 21:27 - Vũ Thủy
23/02 15:2105/03 19:32 - Kinh trập
 20/03 20:31 - Xuân phân
25/03 08:2105/04 00:24 - Thanh minh
 20/04 07:36 - Cốc vũ
23/04 22:2605/05 17:45 - Lập hạ
 21/05 06:44 - Tiểu mãn
23/05 09:4605/06 21:54 - Mang chủng
 21/06 14:38 - Hạ chí
21/06 18:5807/07 08:07 - Tiểu thử
21/07 02:4423/07 01:26 - Đại thử
 07/08 17:52 - Lập thu
19/08 09:5523/08 08:27 - Xử thử
 07/09 20:46 - Bạch lộ
17/09 17:2723/09 06:04 - Thu phân
 08/10 12:25 - Hàn lộ
17/10 02:2323/10 15:26 - Sương giáng
 07/11 15:37 - Lập đông
15/11 13:4022/11 13:00 - Tiểu tuyết
 07/12 08:29 - Đại tuyết
15/12 03:4722/12 02:22 - Đông chí
2002
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 19:44 - Tiểu hàn
13/01 20:2920/01 13:02 - Đại hàn
 04/02 07:24 - Lập xuân
12/02 14:4119/02 03:13 - Vũ Thủy
 06/03 01:28 - Kinh trập
14/03 09:0321/03 02:16 - Xuân phân
 05/04 06:18 - Thanh minh
13/04 02:2120/04 13:20 - Cốc vũ
 05/05 23:37 - Lập hạ
12/05 17:4521/05 12:29 - Tiểu mãn
 06/06 03:45 - Mang chủng
11/06 06:4721/06 20:24 - Hạ chí
 07/07 13:56 - Tiểu thử
10/07 17:2623/07 07:15 - Đại thử
 07/08 23:39 - Lập thu
09/08 02:1523/08 14:17 - Xử thử
07/09 10:1008/09 02:31 - Bạch lộ
 23/09 11:55 - Thu phân
06/10 18:1808/10 18:09 - Hàn lộ
 23/10 21:18 - Sương giáng
05/11 03:3407/11 21:22 - Lập đông
 22/11 18:54 - Tiểu tuyết
04/12 14:3407/12 14:14 - Đại tuyết
 22/12 08:14 - Đông chí
2003
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
03/01 03:2306/01 01:28 - Tiểu hàn
 20/01 18:53 - Đại hàn
01/02 17:4804/02 13:05 - Lập xuân
 19/02 09:00 - Vũ Thủy
03/03 09:3506/03 07:05 - Kinh trập
 21/03 08:00 - Xuân phân
02/04 02:1905/04 11:53 - Thanh minh
 20/04 19:03 - Cốc vũ
01/05 19:1506/05 05:11 - Lập hạ
 21/05 18:12 - Tiểu mãn
31/05 11:2006/06 09:20 - Mang chủng
 22/06 02:10 - Hạ chí
30/06 01:3907/07 19:36 - Tiểu thử
 23/07 13:04 - Đại thử
29/07 13:5308/08 05:24 - Lập thu
 23/08 20:08 - Xử thử
28/08 00:2608/09 08:20 - Bạch lộ
 23/09 17:47 - Thu phân
26/09 10:0909/10 00:01 - Hàn lộ
 24/10 03:08 - Sương giáng
25/10 19:5008/11 03:13 - Lập đông
 23/11 00:43 - Tiểu tuyết
24/11 05:5907/12 20:05 - Đại tuyết
 22/12 14:04 - Đông chí
23/12 16:43 
2004
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 07:19 - Tiểu hàn
 21/01 00:42 - Đại hàn
22/01 04:0504/02 18:56 - Lập xuân
 19/02 14:50 - Vũ Thủy
20/02 16:1805/03 12:56 - Kinh trập
 20/03 13:49 - Xuân phân
21/03 05:4104/04 17:43 - Thanh minh
19/04 20:2120/04 00:50 - Cốc vũ
 05/05 11:02 - Lập hạ
19/05 11:5220/05 23:59 - Tiểu mãn
 05/06 15:14 - Mang chủng
18/06 03:2721/06 07:57 - Hạ chí
 07/07 01:31 - Tiểu thử
17/07 18:2422/07 18:50 - Đại thử
 07/08 11:20 - Lập thu
16/08 08:2423/08 01:53 - Xử thử
 07/09 14:13 - Bạch lộ
14/09 21:2922/09 23:30 - Thu phân
 08/10 05:49 - Hàn lộ
14/10 09:4823/10 08:49 - Sương giáng
 07/11 08:59 - Lập đông
12/11 21:2722/11 06:22 - Tiểu tuyết
 07/12 01:49 - Đại tuyết
12/12 08:2921/12 19:42 - Đông chí
2005
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 13:03 - Tiểu hàn
10/01 19:0320/01 06:22 - Đại hàn
 04/02 00:43 - Lập xuân
09/02 05:2818/02 20:32 - Vũ Thủy
 05/03 18:45 - Kinh trập
10/03 16:1020/03 19:33 - Xuân phân
 04/04 23:34 - Thanh minh
09/04 03:3220/04 06:37 - Cốc vũ
 05/05 16:53 - Lập hạ
08/05 15:4521/05 05:47 - Tiểu mãn
 05/06 21:02 - Mang chủng
07/06 04:5521/06 13:46 - Hạ chí
06/07 19:0307/07 07:17 - Tiểu thử
 23/07 00:41 - Đại thử
05/08 10:0507/08 17:03 - Lập thu
 23/08 07:45 - Xử thử
04/09 01:4507/09 19:57 - Bạch lộ
 23/09 05:23 - Thu phân
03/10 17:2808/10 11:33 - Hàn lộ
 23/10 14:42 - Sương giáng
02/11 08:2507/11 14:42 - Lập đông
 22/11 12:15 - Tiểu tuyết
01/12 22:0107/12 07:33 - Đại tuyết
 22/12 01:35 - Đông chí
31/12 10:12 
2006
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 18:47 - Tiểu hàn
 20/01 12:15 - Đại hàn
29/01 21:1504/02 06:27 - Lập xuân
 19/02 02:26 - Vũ Thủy
28/02 07:3106/03 00:29 - Kinh trập
 21/03 01:26 - Xuân phân
29/03 17:1505/04 05:15 - Thanh minh
 20/04 12:26 - Cốc vũ
28/04 02:4405/05 22:31 - Lập hạ
 21/05 11:32 - Tiểu mãn
27/05 12:2606/06 02:37 - Mang chủng
 21/06 19:26 - Hạ chí
25/06 23:0507/07 12:51 - Tiểu thử
 23/07 06:18 - Đại thử
25/07 11:3107/08 22:41 - Lập thu
 23/08 13:23 - Xử thử
24/08 02:1008/09 01:39 - Bạch lộ
22/09 18:4523/09 11:03 - Thu phân
 08/10 17:21 - Hàn lộ
22/10 12:1423/10 20:26 - Sương giáng
 07/11 20:35 - Lập đông
21/11 05:1822/11 18:02 - Tiểu tuyết
 07/12 13:27 - Đại tuyết
20/12 21:0122/12 07:22 - Đông chí
2007
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 00:40 - Tiểu hàn
19/01 11:0120/01 18:01 - Đại hàn
 04/02 12:18 - Lập xuân
17/02 23:1419/02 08:09 - Vũ Thủy
 06/03 06:18 - Kinh trập
19/03 09:4321/03 07:07 - Xuân phân
 05/04 11:05 - Thanh minh
17/04 18:3620/04 18:07 - Cốc vũ
 06/05 04:20 - Lập hạ
17/05 02:2721/05 17:12 - Tiểu mãn
 06/06 08:27 - Mang chủng
15/06 10:1322/06 01:06 - Hạ chí
 07/07 18:42 - Tiểu thử
14/07 19:0423/07 12:00 - Đại thử
 08/08 04:31 - Lập thu
13/08 06:0323/08 19:08 - Xử thử
 08/09 07:29 - Bạch lộ
11/09 19:4423/09 16:51 - Thu phân
 08/10 23:11 - Hàn lộ
11/10 12:0124/10 02:15 - Sương giáng
 08/11 02:24 - Lập đông
10/11 06:0322/11 23:50 - Tiểu tuyết
 07/12 19:14 - Đại tuyết
10/12 00:4022/12 13:08 - Đông chí
2008
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 06:25 - Tiểu hàn
08/01 18:3720/01 23:44 - Đại hàn
 04/02 18:00 - Lập xuân
07/02 10:4519/02 13:50 - Vũ Thủy
 05/03 11:59 - Kinh trập
08/03 00:1420/03 12:48 - Xuân phân
 04/04 16:46 - Thanh minh
06/04 10:5519/04 23:51 - Cốc vũ
 05/05 10:03 - Lập hạ
05/05 19:1820/05 23:01 - Tiểu mãn
04/06 02:2305/06 14:12 - Mang chủng
 21/06 06:59 - Hạ chí
03/07 09:1907/07 00:27 - Tiểu thử
 22/07 17:55 - Đại thử
01/08 17:1307/08 10:16 - Lập thu
 23/08 01:02 - Xử thử
31/08 02:5807/09 13:14 - Bạch lộ
 22/09 22:44 - Thu phân
29/09 15:1208/10 04:57 - Hàn lộ
 23/10 08:09 - Sương giáng
29/10 06:1407/11 08:11 - Lập đông
 22/11 05:44 - Tiểu tuyết
27/11 23:5507/12 01:02 - Đại tuyết
 21/12 19:04 - Đông chí
27/12 19:22 
2009
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 12:14 - Tiểu hàn
 20/01 05:40 - Đại hàn
26/01 14:5503/02 23:50 - Lập xuân
 18/02 19:46 - Vũ Thủy
25/02 08:3505/03 17:48 - Kinh trập
 20/03 18:44 - Xuân phân
26/03 23:0604/04 22:34 - Thanh minh
 20/04 05:44 - Cốc vũ
25/04 10:2305/05 15:51 - Lập hạ
 21/05 04:51 - Tiểu mãn
24/05 19:1105/06 19:59 - Mang chủng
 21/06 12:46 - Hạ chí
23/06 02:3507/07 06:13 - Tiểu thử
 22/07 23:36 - Đại thử
22/07 09:3507/08 16:01 - Lập thu
20/08 17:0223/08 06:39 - Xử thử
 07/09 18:58 - Bạch lộ
19/09 01:4423/09 04:19 - Thu phân
 08/10 10:40 - Hàn lộ
18/10 12:3323/10 13:43 - Sương giáng
 07/11 13:56 - Lập đông
17/11 02:1422/11 11:23 - Tiểu tuyết
 07/12 06:52 - Đại tuyết
16/12 19:0222/12 00:47 - Đông chí
2010
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 18:09 - Tiểu hàn
15/01 14:1120/01 11:28 - Đại hàn
 04/02 05:48 - Lập xuân
14/02 09:5119/02 01:36 - Vũ Thủy
 05/03 23:46 - Kinh trập
16/03 04:0121/03 00:32 - Xuân phân
 05/04 04:30 - Thanh minh
14/04 19:2920/04 11:30 - Cốc vũ
 05/05 21:44 - Lập hạ
14/05 08:0421/05 10:34 - Tiểu mãn
 06/06 01:49 - Mang chủng
12/06 18:1521/06 18:28 - Hạ chí
 07/07 12:02 - Tiểu thử
12/07 02:4023/07 05:21 - Đại thử
 07/08 21:49 - Lập thu
10/08 10:0823/08 12:27 - Xử thử
 08/09 00:45 - Bạch lộ
08/09 17:3023/09 10:09 - Thu phân
 08/10 16:26 - Hàn lộ
08/10 01:4423/10 19:35 - Sương giáng
06/11 11:5207/11 19:42 - Lập đông
 22/11 17:15 - Tiểu tuyết
06/12 00:3607/12 12:38 - Đại tuyết
 22/12 06:38 - Đông chí
2011
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
04/01 16:0305/01 23:55 - Tiểu hàn
 20/01 17:19 - Đại hàn
03/02 09:3104/02 11:33 - Lập xuân
 19/02 07:25 - Vũ Thủy
05/03 03:4606/03 05:30 - Kinh trập
 21/03 06:21 - Xuân phân
03/04 21:3205/04 10:12 - Thanh minh
 20/04 17:17 - Cốc vũ
03/05 13:5106/05 03:23 - Lập hạ
 21/05 16:21 - Tiểu mãn
02/06 04:0306/06 07:27 - Mang chủng
 22/06 00:17 - Hạ chí
01/07 15:5407/07 17:42 - Tiểu thử
 23/07 11:12 - Đại thử
31/07 01:4008/08 03:33 - Lập thu
 23/08 18:21 - Xử thử
29/08 10:0408/09 06:34 - Bạch lộ
 23/09 16:05 - Thu phân
27/09 18:0908/10 22:19 - Hàn lộ
 24/10 01:30 - Sương giáng
27/10 02:5608/11 01:35 - Lập đông
 22/11 23:08 - Tiểu tuyết
25/11 13:1007/12 18:29 - Đại tuyết
 22/12 12:30 - Đông chí
25/12 01:06 
2012
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 05:44 - Tiểu hàn
 20/01 23:10 - Đại hàn
23/01 14:3904/02 17:22 - Lập xuân
 19/02 13:18 - Vũ Thủy
22/02 05:3505/03 11:21 - Kinh trập
 20/03 12:14 - Xuân phân
22/03 21:3704/04 16:06 - Thanh minh
 19/04 23:12 - Cốc vũ
21/04 14:1805/05 09:20 - Lập hạ
 20/05 22:16 - Tiểu mãn
21/05 06:4705/06 13:26 - Mang chủng
19/06 22:0221/06 06:09 - Hạ chí
 06/07 23:41 - Tiểu thử
19/07 11:2422/07 17:01 - Đại thử
 07/08 09:31 - Lập thu
17/08 22:5423/08 00:07 - Xử thử
 07/09 12:29 - Bạch lộ
16/09 09:1122/09 21:49 - Thu phân
 08/10 04:12 - Hàn lộ
15/10 19:0323/10 07:14 - Sương giáng
 07/11 07:26 - Lập đông
14/11 05:0822/11 04:50 - Tiểu tuyết
 07/12 00:19 - Đại tuyết
13/12 15:4221/12 18:12 - Đông chí
2013
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 11:34 - Tiểu hàn
12/01 02:4420/01 04:52 - Đại hàn
 03/02 23:13 - Lập xuân
10/02 14:2018/02 19:02 - Vũ Thủy
 05/03 17:15 - Kinh trập
12/03 02:5120/03 18:02 - Xuân phân
 04/04 22:02 - Thanh minh
10/04 16:3520/04 05:03 - Cốc vũ
 05/05 15:18 - Lập hạ
10/05 07:2821/05 04:09 - Tiểu mãn
 05/06 19:23 - Mang chủng
08/06 22:5621/06 12:04 - Hạ chí
 07/07 05:35 - Tiểu thử
08/07 14:1422/07 22:56 - Đại thử
 07/08 15:20 - Lập thu
07/08 04:5123/08 06:02 - Xử thử
05/09 18:3607/09 18:16 - Bạch lộ
 23/09 03:44 - Thu phân
05/10 07:3408/10 09:58 - Hàn lộ
 23/10 13:10 - Sương giáng
03/11 19:5007/11 13:14 - Lập đông
 22/11 10:48 - Tiểu tuyết
03/12 07:2207/12 06:08 - Đại tuyết
 22/12 00:11 - Đông chí
2014
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
01/01 18:1405/01 17:24 - Tiểu hàn
 20/01 10:51 - Đại hàn
31/01 04:3804/02 05:03 - Lập xuân
 19/02 00:59 - Vũ Thủy
01/03 15:0005/03 23:02 - Kinh trập
 20/03 23:57 - Xuân phân
31/03 01:4505/04 03:47 - Thanh minh
 20/04 10:55 - Cốc vũ
29/04 13:1405/05 20:59 - Lập hạ
 21/05 09:59 - Tiểu mãn
29/05 01:4006/06 01:03 - Mang chủng
 21/06 17:51 - Hạ chí
27/06 15:0807/07 11:15 - Tiểu thử
 23/07 04:41 - Đại thử
27/07 05:4207/08 21:02 - Lập thu
 23/08 11:46 - Xử thử
25/08 21:1308/09 00:01 - Bạch lộ
 23/09 09:29 - Thu phân
24/09 13:1408/10 15:47 - Hàn lộ
 23/10 18:57 - Sương giáng
24/10 04:5707/11 19:07 - Lập đông
 22/11 16:38 - Tiểu tuyết
22/11 19:3207/12 12:04 - Đại tuyết
 22/12 06:03 - Đông chí
22/12 08:36 
2015
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 23:20 - Tiểu hàn
 20/01 16:43 - Đại hàn
20/01 20:1404/02 10:58 - Lập xuân
 19/02 06:50 - Vũ Thủy
19/02 06:4706/03 04:56 - Kinh trập
20/03 16:3621/03 05:45 - Xuân phân
 05/04 09:39 - Thanh minh
19/04 01:5720/04 16:42 - Cốc vũ
 06/05 02:52 - Lập hạ
18/05 11:1321/05 15:45 - Tiểu mãn
 06/06 06:58 - Mang chủng
16/06 21:0521/06 23:38 - Hạ chí
 07/07 17:12 - Tiểu thử
16/07 08:2423/07 10:30 - Đại thử
 08/08 03:01 - Lập thu
14/08 21:5323/08 17:37 - Xử thử
 08/09 05:59 - Bạch lộ
13/09 13:4123/09 15:20 - Thu phân
 08/10 21:43 - Hàn lộ
13/10 07:0624/10 00:47 - Sương giáng
 08/11 00:59 - Lập đông
12/11 00:4722/11 22:25 - Tiểu tuyết
 07/12 17:53 - Đại tuyết
11/12 17:2922/12 11:48 - Đông chí
2016
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 06/01 05:08 - Tiểu hàn
10/01 08:3020/01 22:27 - Đại hàn
 04/02 16:46 - Lập xuân
08/02 21:3919/02 12:34 - Vũ Thủy
 05/03 10:43 - Kinh trập
09/03 08:5420/03 11:30 - Xuân phân
 04/04 15:27 - Thanh minh
07/04 18:2419/04 22:29 - Cốc vũ
 05/05 08:42 - Lập hạ
07/05 02:2920/05 21:36 - Tiểu mãn
 05/06 12:48 - Mang chủng
05/06 09:5921/06 05:34 - Hạ chí
04/07 18:0106/07 23:03 - Tiểu thử
 22/07 16:30 - Đại thử
03/08 03:4407/08 08:53 - Lập thu
 22/08 23:38 - Xử thử
01/09 16:0307/09 11:51 - Bạch lộ
 22/09 21:21 - Thu phân
01/10 07:1108/10 03:33 - Hàn lộ
 23/10 06:45 - Sương giáng
31/10 00:3807/11 06:48 - Lập đông
 22/11 04:22 - Tiểu tuyết
29/11 19:1806/12 23:41 - Đại tuyết
 21/12 17:44 - Đông chí
29/12 13:53 
2017
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 10:56 - Tiểu hàn
 20/01 04:23 - Đại hàn
28/01 07:0703/02 22:34 - Lập xuân
 18/02 18:31 - Vũ Thủy
26/02 21:5805/03 16:33 - Kinh trập
 20/03 17:28 - Xuân phân
28/03 09:5704/04 21:17 - Thanh minh
 20/04 04:27 - Cốc vũ
26/04 19:1605/05 14:31 - Lập hạ
 21/05 03:31 - Tiểu mãn
26/05 02:4405/06 18:36 - Mang chủng
 21/06 11:24 - Hạ chí
24/06 09:3107/07 04:51 - Tiểu thử
 22/07 22:15 - Đại thử
23/07 16:4507/08 14:40 - Lập thu
22/08 01:3023/08 05:20 - Xử thử
 07/09 17:38 - Bạch lộ
20/09 12:3023/09 03:02 - Thu phân
 08/10 09:22 - Hàn lộ
20/10 02:1223/10 12:27 - Sương giáng
 07/11 12:38 - Lập đông
18/11 18:4222/11 10:04 - Tiểu tuyết
 07/12 05:32 - Đại tuyết
18/12 13:3021/12 23:28 - Đông chí
2018
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 16:49 - Tiểu hàn
17/01 09:1720/01 10:09 - Đại hàn
 04/02 04:28 - Lập xuân
16/02 04:0519/02 00:18 - Vũ Thủy
 05/03 22:28 - Kinh trập
17/03 20:1120/03 23:15 - Xuân phân
 05/04 03:13 - Thanh minh
16/04 08:5720/04 10:12 - Cốc vũ
 05/05 20:25 - Lập hạ
15/05 18:4821/05 09:14 - Tiểu mãn
 06/06 00:29 - Mang chủng
14/06 02:4321/06 17:07 - Hạ chí
 07/07 10:42 - Tiểu thử
13/07 09:4823/07 04:00 - Đại thử
 07/08 20:30 - Lập thu
11/08 16:5823/08 11:08 - Xử thử
 07/09 23:29 - Bạch lộ
10/09 01:0123/09 08:54 - Thu phân
 08/10 15:15 - Hàn lộ
09/10 10:4723/10 18:22 - Sương giáng
 07/11 18:32 - Lập đông
07/11 23:0222/11 16:01 - Tiểu tuyết
 07/12 11:26 - Đại tuyết
07/12 14:2022/12 05:23 - Đông chí
2019
Ngày giờ Sóc Ngày giờ các Tiết khí
 05/01 22:39 - Tiểu hàn
06/01 08:2820/01 15:59 - Đại hàn
 04/02 10:14 - Lập xuân
05/02 04:0319/02 06:04 - Vũ Thủy
 06/03 04:10 - Kinh trập
06/03 23:0421/03 04:58 - Xuân phân
 05/04 08:51 - Thanh minh
05/04 15:5020/04 15:55 - Cốc vũ
05/05 05:4506/05 02:03 - Lập hạ
 21/05 14:59 - Tiểu mãn
03/06 17:0206/06 06:06 - Mang chủng
 21/06 22:54 - Hạ chí
03/07 02:1607/07 16:20 - Tiểu thử
 23/07 09:50 - Đại thử
01/08 10:1208/08 02:13 - Lập thu
 23/08 17:02 - Xử thử
30/08 17:3708/09 05:17 - Bạch lộ
 23/09 14:50 - Thu phân
29/09 01:2608/10 21:05 - Hàn lộ
 24/10 00:20 - Sương giáng
28/10 10:3808/11 00:24 - Lập đông
 22/11 21:59 - Tiểu tuyết
26/11 22:0507/12 17:18 - Đại tuyết
 22/12 11:19 - Đông chí
26/12 12:13 

1000-1799 (ZIP)

1800-1819 | 1820-1839 | 1840-1859 | 1860-1879 | 1880-1899
1900-1919 | 1920-1939 | 1940-1959 | 1960-1979 | 1980-1999
2000-2019 | 2020-2039 | 2040-2059 | 2060-2079 | 2080-2099
2100-2119 | 2120-2139 | 2140-2159 | 2160-2179 | 2180-2199

Cách xác định 24 tiết khí

Tiết khí là các thời điểm mà kinh độ mặt trời (KĐMT) có các giá trị 0°, 15°, 30°, 45°, 60°, ..., 345°. (0° là Xuân Phân, 15° là Thanh Minh v.v.). Như vậy để xác định tiết khí ta cần tìm xem vào khoảng thời gian nào thì kinh độ mặt trời có các giá trị này.

Tìm ngày chứa tiết khí

Thường thì ta chỉ quan tâm tới tiết khí rơi vào ngày nào chứ không cần chính xác tới giờ/phút. Ngày chứa một tiết khí nhất định có thể được xác định như sau:
  • Chọn một ngày có khả năng chứa tiết khí cần xác định. Ngày có tiết khí chỉ xê dịch trong khoảng 1-2 ngày nên ta có thể chọn khá sát.
  • Tính kinh độ mặt trời lúc 0h sáng ngày hôm đó và 0h sáng ngày hôm sau
  • Nếu kinh độ mặt trời tương ứng với tiết khí cần xác định nằm giữa hai giá trị này thì ngày đã chọn chính là ngày chứa tiết khí, nếu không ta lặp lại việc tìm kiếm này với ngày trước hoặc sau đó.

Tìm thời điểm tiết khí

Để tìm thời điểm chính xác của một tiết khí, sau khi xác định được ngày chứa tiết khí đó ta có thể thực hiện một phép tìm kiếm nhị phân đơn giản để tìm ra ngày giờ của tiết khí này.
  • Chọn mốc trên và dưới là 0h và 24h (tức 0h sáng ngày hôm sau). Tính điểm giữa 2 mốc (12h trưa) và tính KĐMT tại điểm đó.
  • Nếu KĐMT này nhỏ hơn KĐMT của tiết khí, tìm tiếp trong khoảng từ 0h đến 12h, nếu không sẽ tìm trong khoảng từ 12h đến 24h.
  • Lặp lại việc tìm kiếm đến khi KĐMT của hai điểm mốc cách nhau không quá 0.001 độ.
Bước tính toán quan trọng nhất trong việc xác định tiết khí là tìm kinh độ mặt trời tại một thời điểm bất kỳ. Việc tính toán này được thực hiện với 2 bước:
  • Tính niên kỷ Julius của thời điểm đã cho
  • Tính kinh độ mặt trời cho thời điểm đó

Ngày và niên kỷ Julius

Số ngày Julius (Julian Day Number) của một ngày trong lịch Gregory có thể tính bởi các công thức sau, sử dụng năm thiên văn (1 TCN là 0, 2 TCN là −1, 4713 TCN là −4712):
    a = [(14 - tháng)/ 12]
    y = năm + 4800 - a
    m= tháng + 12a - 3
    JDN = ngày + [(153m + 2)/5] + 365y + [y/4] - [y/100] + [y/400] - 32045

Trong các công thức trên [x/y] là phần nguyên của phép chia x/y.

Để tính niên kỷ Julius (Julian date), thêm giờ, phút, giây theo UT (Universal Time):

    JD = JDN + (giờ - 12)/24 + phút/1440 + giây/86400

Nếu giờ, phút, giây được tính theo giờ Hà Nội (UTC+7:00) thì kết quả phải trừ đi 7/24 ngày.

Tính kinh độ mặt trời tại một thời điểm

Để tính kinh độ mặt trời tại thời điểm, trước hết tìm niên kỷ Julius JD của thời điểm đó theo phương pháp trên. Sau đó thực hiện các bước sau:
T = (JD - 2451545.0) / 36525
L0 = 280°.46645 + 36000°.76983*T + 0°.0003032*T2
M = 357°.52910 + 35999°.05030*T - 0°.0001559*T2 - 0°.00000048*T3
C = (1°.914600 - 0°.004817*T - 0°.000014*T2) * sin M + (0°.01993 - 0°.000101*T) * sin 2M + 0°.000290 * sin 3M
theta = L0 + C
lambda = theta - 0.00569 - 0.00478 * sin(125°.04 - 1934°.136*T)
lambda = lambda - 360 * [lambda/360]
Kết quả lambda là kinh độ mặt trời cần tìm. Đó là một góc (tính bằng độ) trong khoảng (0,360).

ST 

Comments